sound law

Định nghĩa

Danh từ: Quy luật ngữ âm (sound law) một quy tắc mô tả sự thay đổi hệ thống của âm thanh trong lịch sử của một ngôn ngữ. Các quy luật này thường được các nhà ngôn ngữ học phát hiện thông qua việc so sánh các ngôn ngữ cùng nguồn gốc, giúp giải thích cách phát âm của từ ngữ đã biến đổi theo thời gian.

dụ sử dụng
  • (Quy luật Grimm một quy luật ngữ âm nổi tiếng giải thích sự chuyển đổi phụ âm trong các ngôn ngữ German.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học sử dụng quy luật ngữ âm để tái tạo các ngôn ngữ cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to formulate a sound law": xây dựng một quy luật ngữ âm.

    • The researcher formulated a new sound law based on vowel changes in Old English. (Nhà nghiên cứu đã xây dựng một quy luật ngữ âm mới dựa trên sự thay đổi nguyên âm trong tiếng Anh cổ.)
  • "to apply a sound law": áp dụng một quy luật ngữ âm.

    • When applying this sound law, the word 'pater' becomes 'father' in English. (Khi áp dụng quy luật ngữ âm này, từ 'pater' trở thành 'father' trong tiếng Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngữ âm học (phonetics): ngành học nghiên cứu về âm thanh lời nói.

    • Phonetics is the foundation for understanding sound laws. (Ngữ âm học nền tảng để hiểu các quy luật ngữ âm.)
  • Biến đổi ngữ âm (sound change): quá trình thay đổi âm thanh trong ngôn ngữ.

    • Sound change often follows predictable patterns known as sound laws. (Biến đổi ngữ âm thường tuân theo các mô hình có thể dự đoán được gọi là quy luật ngữ âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Quy tắc ngữ âm (phonetic rule): quy tắc mô tả sự thay đổi âm thanh.
    • The phonetic rule of palatalization is a common sound law in many languages. (Quy tắc ngữ âm về vòm hóa một quy luật ngữ âm phổ biến trong nhiều ngôn ngữ.)
Các cụm từ liên quan
  • Sound change (biến đổi ngữ âm): sự thay đổi âm thanh trong lịch sử ngôn ngữ.
    • This sound change affected all vowels in the language. (Biến đổi ngữ âm này đã ảnh hưởng đến tất cả các nguyên âm trong ngôn ngữ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "sound law" đây thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, có thể dùng cụm: - "The law of sound change is exceptionless": Quy luật biến đổi ngữ âm không ngoại lệ. - Many linguists believe that a true sound law is exceptionless. (Nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng một quy luật ngữ âm thực sự không ngoại lệ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sound law
A linguist draws a diagram illustrating a sound law on a whiteboard.